Tìm hiểu chi tiết một số dòng điều hòa âm trần Panansonic và báo giá.Giá điều hòa âm trần Panasonic mới nhất 2026 – Bảng giá, model và tư vấn lựa chọn

Điều hòa âm trần Panasonic là dòng máy lạnh thương mại được sử dụng phổ biến tại văn phòng, nhà hàng, showroom, khách sạn, cửa hàng, phòng họp, trường học và nhiều công trình dân dụng có yêu cầu cao về thẩm mỹ.
Khác với điều hòa treo tường, dàn lạnh cassette được lắp âm vào trần, phần lớn thân máy nằm phía trên trần và chỉ để lộ mặt nạ. Luồng gió được phân phối xuống không gian theo nhiều hướng, giúp làm mát tương đối đồng đều và không chiếm diện tích tường.
Hiện Panasonic Việt Nam đang cung cấp nhiều dòng điều hòa âm trần cassette 4 hướng thổi, gồm dòng Inverter tiêu chuẩn, Inverter cao cấp, không Inverter và Inverter 2 chiều. Dải công suất được công bố từ khoảng 17.100 đến 48.500 BTU/h, đáp ứng nhiều nhu cầu từ phòng vừa đến không gian thương mại lớn.
Bảng giá điều hòa âm trần Panasonic mới nhất
Giá điều hòa âm trần Panasonic phụ thuộc vào model, công suất, loại Inverter hay không Inverter, dàn nóng đi kèm, mặt nạ, vật tư và điều kiện lắp đặt. Vì vậy, giá bán thực tế có thể thay đổi theo từng thời điểm.
| Model Panasonic | Công suất lạnh | Công nghệ | Môi chất | Phù hợp |
|---|---|---|---|---|
| S-1821PU3H | 17.100 – 20.500 BTU/h | Inverter tiêu chuẩn | R32 | Văn phòng, phòng họp |
| S-2430PU3H | 24.200 – 29.000 BTU/h | Inverter tiêu chuẩn | R32 | Văn phòng, showroom |
| S-3448PU3H | 34.100 – 47.800 BTU/h | Inverter tiêu chuẩn | R32 | Nhà hàng, không gian lớn |
| S-1821PU3HA | 17.100 – 20.500 BTU/h | Inverter cao cấp | R32 | Văn phòng cao cấp |
| S-2430PU3HA | 24.200 – 29.000 BTU/h | Inverter cao cấp | R32 | Nhà hàng, showroom |
| S-3448PU3HA | 34.100 – 47.800 BTU/h | Inverter cao cấp | R32 | Không gian thương mại lớn |
| S-19PU1H5B | 18.500 BTU/h | Không Inverter | R32 | Văn phòng, cửa hàng |
| S-25PU1H5B | 25.000 BTU/h | Không Inverter | R32 | Phòng, cửa hàng vừa |
| S-30PU1H5B | 30.000 BTU/h | Không Inverter | R32 | Không gian lớn |
| S-36PU1H5B | 36.000 BTU/h | Không Inverter | R32 | Nhà hàng, showroom |
| S-42PU1H5B | 42.000 BTU/h | Không Inverter | R32 | Công trình lớn |
| S-50PU1H5B | 48.500 BTU/h | Không Inverter | R32 | Không gian rất lớn |
Các mức công suất và model trên được đối chiếu theo danh mục Panasonic Việt Nam.
Điều hòa âm trần Panasonic Inverter tiêu chuẩn
Dòng Panasonic NX Inverter tiêu chuẩn hiện gồm ba nhóm model chính là S-1821PU3H, S-2430PU3H và S-3448PU3H. Đây là nhóm sản phẩm đáng chú ý nếu công trình sử dụng điều hòa thường xuyên và cần cân bằng giữa hiệu suất, tính năng và chi phí đầu tư.
Các model sử dụng môi chất lạnh R32, được trang bị công nghệ nanoe™ X thế hệ 2, luồng gió 360° và bộ điều khiển từ xa thế hệ mới CONEX. Panasonic cũng công bố bơm nước ngưng có khả năng tạo cột áp 850 mm.

Panasonic S-1821PU3H – điều hòa âm trần khoảng 18.000 BTU
S-1821PU3H có công suất lạnh định mức khoảng 17.100 BTU/h, dải công suất lên tới khoảng 20.500 BTU/h.
Model này phù hợp với phòng họp, văn phòng, cửa hàng, phòng kinh doanh hoặc các không gian có diện tích vừa. Ưu điểm của dòng cassette là dàn lạnh nằm trên trần, giúp giữ cho tường và không gian nội thất thông thoáng.
Panasonic thiết kế cánh đảo gió rộng để phân phối khí theo bốn hướng. Với dòng 3448, Panasonic công bố luồng khí có thể vươn tới độ cao tối đa khoảng 5 m; do đó việc lựa chọn công suất và thiết kế luồng gió cần căn cứ vào chiều cao thực tế của công trình.
Panasonic S-2430PU3H – âm trần 24.000–29.000 BTU
S-2430PU3H có công suất định mức khoảng 24.200 BTU/h, dải công suất đến khoảng 29.000 BTU/h.
Đây là mức công suất phù hợp với nhiều văn phòng, phòng họp, showroom, cửa hàng và nhà hàng có diện tích lớn hơn nhóm 18.000 BTU.
Nếu công trình sử dụng điều hòa nhiều giờ trong ngày, dòng Inverter có thể được cân nhắc nhằm tối ưu mức tiêu thụ điện trong quá trình vận hành. Panasonic cũng đưa ra so sánh tiêu thụ năng lượng giữa dòng Inverter và không Inverter trong điều kiện thử nghiệm cụ thể, nên hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc thời gian sử dụng và tải lạnh của công trình.
Panasonic S-3448PU3H – âm trần Inverter công suất lớn
S-3448PU3H là nhóm công suất lớn, có dải công suất khoảng 34.100 – 47.800 BTU/h.
Model này hướng tới nhà hàng, showroom, phòng họp lớn, văn phòng diện tích rộng và các không gian thương mại cần công suất lạnh cao.
Dòng 3448 có thể sử dụng dàn nóng với các lựa chọn công suất khác nhau và có cả cấu hình điện 1 pha, 3 pha tùy tổ hợp. Vì vậy, khi báo giá cần xác định đầy đủ cả dàn lạnh và dàn nóng thay vì chỉ căn cứ vào mã dàn lạnh.
Điều hòa âm trần Panasonic Inverter cao cấp
Nếu yêu cầu cao hơn về khả năng xử lý không khí, Panasonic có dòng Inverter cao cấp với các model S-1821PU3HA, S-2430PU3HA và S-3448PU3HA.
Điểm đáng chú ý của dòng cao cấp là nanoe™ X thế hệ 3. Panasonic cho biết bộ phát thế hệ này tạo lượng gốc hydroxyl cao hơn so với thế hệ nanoe™ ban đầu và được thiết kế cho khả năng xử lý không khí trong không gian lớn.
Về công suất, dòng cao cấp cũng trải rộng từ khoảng 17.100 đến 47.800 BTU/h, tương ứng với các nhóm 18.000, 24.000 và 36.000 BTU trở lên.
Đây là lựa chọn có thể cân nhắc cho các công trình như khách sạn, nhà hàng, showroom cao cấp, văn phòng hiện đại hoặc những nơi đặt yếu tố tiện nghi và chất lượng không khí lên cao.
Điều hòa âm trần Panasonic không Inverter
Không phải công trình nào cũng cần sử dụng Inverter. Với những nơi ưu tiên chi phí đầu tư ban đầu, sử dụng điều hòa không liên tục hoặc có nhu cầu làm lạnh theo từng thời điểm, dòng cassette không Inverter là một phương án đáng cân nhắc.
Panasonic hiện công bố dải S-19/25/30/36/42/50PU1H5B, công suất từ khoảng 18.500 đến 48.500 BTU/h. Dòng sản phẩm này cũng sử dụng R32 và hỗ trợ phân phối luồng gió 360°.
Panasonic S-19PU1H5B – 18.500 BTU
Model này phù hợp với văn phòng, phòng họp, cửa hàng và các không gian có nhu cầu làm lạnh ở mức khoảng 18.000 BTU.
Panasonic S-25PU1H5B – 25.000 BTU
S-25PU1H5B có công suất khoảng 25.000 BTU/h, phù hợp với phòng hoặc khu vực có diện tích lớn hơn nhóm 18.000 BTU.
Panasonic S-30PU1H5B – 30.000 BTU
S-30PU1H5B có công suất khoảng 30.000 BTU/h, phù hợp với nhà hàng, văn phòng, showroom và không gian thương mại có tải nhiệt cao hơn.
Panasonic S-36PU1H5B – 36.000 BTU
Với công suất khoảng 36.000 BTU, model này hướng tới không gian lớn và những công trình cần thiết bị âm trần công suất cao.
Panasonic S-42PU1H5B và S-50PU1H5B
Hai model công suất lớn lần lượt khoảng 42.000 và 48.500 BTU/h, phù hợp với những không gian rộng như nhà hàng, showroom, phòng hội nghị hoặc khu vực kinh doanh có tải nhiệt lớn. Panasonic công bố các model này với nhiều cấu hình dàn nóng 1 pha và 3 pha tùy công suất.
Điều hòa âm trần Panasonic 2 chiều Inverter
Đối với khu vực có mùa đông lạnh như miền Bắc, điều hòa âm trần 2 chiều có thể được sử dụng để vừa làm lạnh vào mùa hè vừa sưởi ấm vào mùa đông.
Panasonic hiện có dòng S-18/2124/3448PU3HB, sử dụng R32 và có công suất từ khoảng 17.100 đến 47.800 BTU/h.
Các model tiêu biểu gồm:
- S-18PU3HB: khoảng 17.100 BTU/h.
- S-2124PU3HB: khoảng 20.500 – 24.200 BTU/h.
- S-3448PU3HB: khoảng 34.100 – 47.800 BTU/h.
Dòng 2 chiều phù hợp với văn phòng, nhà hàng, khách sạn, phòng họp và những công trình cần duy trì nhiệt độ dễ chịu quanh năm.
Điều hòa âm trần Panasonic có những ưu điểm gì?
Thiết kế âm trần tiết kiệm không gian
Dàn lạnh cassette được đặt phía trên trần, mặt nạ nằm phẳng với trần nhà nên không chiếm diện tích tường như điều hòa treo tường.
Panasonic thiết kế mặt nạ khá phẳng; ở dòng cassette mới, phần thân máy nhô khỏi trần được hãng công bố chỉ khoảng 33,5 mm, giúp thiết bị hòa nhập tốt hơn với không gian nội thất.
Luồng gió 360°
Một trong những ưu điểm quan trọng của cassette 4 hướng thổi là khả năng đưa gió theo bốn hướng. Panasonic cho biết các cánh đảo gió được thiết kế rộng để tạo luồng khí 360°, giúp phân phối hơi lạnh đến nhiều khu vực trong phòng.
Điều này đặc biệt phù hợp với những không gian có nhiều người sử dụng như nhà hàng, văn phòng, phòng họp hoặc showroom.
Công nghệ nanoe™ X
Các dòng cassette Panasonic hiện nay được trang bị nanoe™ X tùy từng phiên bản. Panasonic cho biết nanoe™ X có khả năng hỗ trợ ức chế một số vi khuẩn, vi-rút, phấn hoa, chất gây dị ứng, nấm mốc và hỗ trợ khử mùi.
Đối với công trình đề cao chất lượng không khí, đây là một trong những yếu tố có thể xem xét khi lựa chọn giữa các phiên bản Panasonic.
Sử dụng môi chất lạnh R32
Các dòng cassette Panasonic mới được công bố sử dụng R32, môi chất lạnh có chỉ số GWP thấp hơn so với R410A và được Panasonic định hướng sử dụng rộng rãi trên các dòng điều hòa mới.
Nên chọn Panasonic âm trần Inverter hay không Inverter?
Đây là câu hỏi thường gặp khi lựa chọn điều hòa âm trần cho công trình.
Dòng Inverter phù hợp hơn khi máy được sử dụng nhiều giờ mỗi ngày, chẳng hạn văn phòng hoạt động cả ngày, nhà hàng hoặc cửa hàng kinh doanh. Khả năng điều chỉnh công suất theo tải giúp máy vận hành linh hoạt hơn khi nhiệt độ phòng đã ổn định.
Dòng không Inverter có thể phù hợp với công trình ưu tiên chi phí đầu tư ban đầu hoặc chỉ sử dụng điều hòa trong những khoảng thời gian nhất định.
Không nên chỉ nhìn vào giá mua máy. Khi lựa chọn, nên tính cả chi phí điện, thời gian sử dụng, chi phí bảo trì và thời gian khai thác dự kiến.
Điều hòa âm trần Panasonic 18.000 BTU dùng cho phòng bao nhiêu m²?
Không có một diện tích cố định áp dụng cho mọi công trình vì tải lạnh còn phụ thuộc vào chiều cao trần, số người, thiết bị tỏa nhiệt, cửa kính, hướng nắng và mức độ cách nhiệt.
Có thể tham khảo tương đối:
| Công suất | Diện tích tham khảo |
|---|---|
| 18.000 BTU | Khoảng 20–30 m² |
| 24.000 BTU | Khoảng 30–40 m² |
| 30.000 BTU | Khoảng 40–50 m² |
| 36.000 BTU | Khoảng 45–60 m² |
| 42.000–48.000 BTU | Khoảng 55–80 m² |
Đây chỉ là mức tham khảo cho điều kiện thông thường. Với nhà hàng, showroom nhiều kính, phòng có đông người hoặc trần cao, công suất cần được tính toán lại theo tải nhiệt thực tế.
Nên mua Panasonic âm trần 18.000, 24.000 hay 36.000 BTU?
Nếu không gian nhỏ và tải nhiệt vừa phải, nhóm 18.000 BTU có thể đáp ứng tốt. Với văn phòng hoặc cửa hàng lớn hơn, có thể cân nhắc 24.000–30.000 BTU.
Đối với nhà hàng, showroom, phòng họp lớn hoặc không gian mở, nhóm 36.000–48.000 BTU thường phù hợp hơn.
Tuy nhiên, không nên chọn máy công suất lớn chỉ để “dư lạnh”. Máy quá lớn so với tải thực tế có thể làm tăng chi phí đầu tư và không nhất thiết mang lại hiệu quả vận hành tốt hơn.
So sánh nhanh các dòng Panasonic âm trần
| Tiêu chí | Inverter tiêu chuẩn | Inverter cao cấp | Không Inverter | 2 chiều Inverter |
|---|---|---|---|---|
| Tiết kiệm điện khi dùng lâu | Tốt | Tốt | Thấp hơn | Tốt |
| Chi phí đầu tư | Trung bình | Cao hơn | Thấp hơn | Cao hơn |
| Làm lạnh | Có | Có | Có | Có |
| Sưởi ấm | Không | Không | Không | Có |
| nanoe™ X | Thế hệ 2 | Thế hệ 3 | Có | Có |
| R32 | Có | Có | Có | Có |
| Phù hợp | Văn phòng, cửa hàng | Công trình cao cấp | Công trình ưu tiên chi phí | Khu vực cần sưởi |
Lắp đặt điều hòa âm trần Panasonic cần lưu ý gì?
Điều hòa cassette yêu cầu thi công đồng bộ giữa dàn lạnh, dàn nóng, đường ống đồng, dây điện, đường nước ngưng, mặt nạ và hệ thống trần.
Trước khi lắp đặt cần kiểm tra khoảng không phía trên trần để đảm bảo đủ không gian đặt dàn lạnh và bảo trì sau này. Đường nước ngưng cũng cần được tạo độ dốc hoặc sử dụng bơm nước ngưng phù hợp để hạn chế nguy cơ rò nước.
Đặc biệt với công trình đang hoàn thiện trần thạch cao, nên xác định vị trí máy lạnh, cửa gió, đèn và hệ thống điện ngay từ giai đoạn thiết kế để tránh phải tháo sửa trần sau khi hoàn thiện.
Báo giá điều hòa âm trần Panasonic và lắp đặt
Điều Hòa Miền Bắc cung cấp điều hòa âm trần Panasonic, tư vấn model theo diện tích và nhu cầu sử dụng của từng công trình.
Khách hàng có thể lựa chọn các dòng Panasonic âm trần Inverter 18.000, 24.000, 30.000, 36.000, 42.000, 48.000 BTU, dòng không Inverter hoặc điều hòa 2 chiều tùy mục đích sử dụng.
Khi báo giá, nên xác định đầy đủ model dàn lạnh + dàn nóng + mặt nạ + vật tư lắp đặt, bởi giá trọn bộ sẽ phụ thuộc vào cấu hình và điều kiện thi công thực tế.
Ngoài Panasonic, Điều Hòa Miền Bắc cũng cung cấp các dòng điều hòa âm trần Daikin, LG, Mitsubishi Heavy và các thương hiệu điều hòa thương mại khác, giúp khách hàng có thêm phương án so sánh trước khi lựa chọn.


Bình luận